Houzii
← Từ điển
Từ ghép

医疗保险

Phồn thể: [醫療保險]
yīliáobǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbảo hiểm y tế
  • 4 chữ
  • 32 nét