Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

缓和

Phồn thể: [緩和]
huǎnhé
Nghĩa tiếng Việtlàm dịu (căng thẳng); giảm nhẹ; tiết chế
Âm Hán Việthoãn hoà
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm dịu (căng thẳng)
  2. 2 giảm nhẹ
  3. 3 tiết chế
  4. 4 xoa dịu
  5. 5 làm cho nhẹ nhàng hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập