Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

延缓

Phồn thể: [延緩]
yánhuǎn
Nghĩa tiếng Việttrì hoãn; hoãn lại; làm chậm
Âm Hán Việtdang hoãn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa