Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
chíhuǎn

迟缓

Phồn thể: [遲緩]
Nghĩa tiếng Việtchậm; chậm chạp
Âm Hán Việttrì hoãn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậm
  2. 2 chậm chạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập