Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

缓

Phồn thể: [緩]
huǎn
Nghĩa tiếng Việtchậm; từ tốn; chậm chạp
Âm Hán Việthoãn
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chậm
  2. 2 từ tốn
  3. 3 chậm chạp
  4. 4 dần dần
  5. 5 không căng thẳng
  6. 6 thư giãn
  7. 7 trì hoãn
  8. 8 câu giờ
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 ngăn chặn
  2. 10 hồi phục
  3. 11 phục hồi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập