Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低缓

Phồn thể: [低緩]
dīhuǎn
Nghĩa tiếng Việtthấp và không vội vã (giọng nói, v.v.); thấp và dốc nhẹ (địa hình)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấp và không vội vã (giọng nói, v.v.)
  2. 2 thấp và dốc nhẹ (địa hình)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập