Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放缓

Phồn thể: [放緩]
fànghuǎn
Nghĩa tiếng Việtchậm lại; làm chậm lại (nhịp độ)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa