Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉缓

Phồn thể: [沉緩]
chénhuǎn
Nghĩa tiếng Việtkhông vội vã; một cách cẩn trọng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không vội vã
  2. 2 một cách cẩn trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập