Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从缓

Phồn thể: [從緩]
cónghuǎn
Nghĩa tiếng Việtkhông vội; trì hoãn; hoãn lại
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không vội
  2. 2 trì hoãn
  3. 3 hoãn lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập