Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

新潮

xīncháo
Nghĩa tiếng Việthiện đại; hợp thời trang
Âm Hán Việttân triều
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiện đại
  2. 2 hợp thời trang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập