Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
gāocháo

高潮

Nghĩa tiếng Việtthuỷ triều cao; nước dâng cao; cao trào; đỉnh điểm của hoạt động; cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
Âm Hán Việtcao triều
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuỷ triều cao; nước dâng cao
  2. 2 cao trào; đỉnh điểm của hoạt động
  3. 3 cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
  4. 4 đạt cực khoái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập