Từ ghép
兴奋高潮
Phồn thể: [興奮高潮]Nghĩa
- 1 cao trào hưng phấn
- 2 cực khoái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.