Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兴奋高潮

Phồn thể: [興奮高潮]
xīngfèngāocháo
Nghĩa tiếng Việtcao trào hưng phấn; cực khoái
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa