Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高潮迭起

gāocháodiéqǐ
Nghĩa tiếng Việtmỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác
  2. 2 (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập