Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成虫

Phồn thể: [成蟲]
chéngchóng
Nghĩa tiếng Việtthành trùng (côn trùng trưởng thành, đã phát triển hoàn toàn và có khả năng sinh sản)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 thành trùng (côn trùng trưởng thành, đã phát triển hoàn toàn và có khả năng sinh sản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập