Từ ghép
成虫
Phồn thể: [成蟲]Nghĩa tiếng Việtthành trùng (côn trùng trưởng thành, đã phát triển hoàn toàn và có khả năng sinh sản)
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 thành trùng (côn trùng trưởng thành, đã phát triển hoàn toàn và có khả năng sinh sản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.