Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虫草

Phồn thể: [蟲草]
chóngcǎo
Nghĩa tiếng Việtxem 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1chong2-xia4cao3]
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1chong2-xia4cao3]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập