Từ ghép
虫草
Phồn thể: [蟲草]Nghĩa
- 1 xem 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1chong2-xia4cao3]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.