蛙Chữ Hán
Nghĩacon ếch; biến thể cũ của 蛙 (wā)
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- wācon ếch
- wābiến thể cũ của 蛙 (wā)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 圭
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 圭
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.