Chữ đơnChữ đa âm
蛙
Nghĩa
- 1 con ếch
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 井底之蛙Cấp: HSK 7–9ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: người có tầm nhìn và kinh nghiệm hạn hẹp
- 牛蛙ếch bò
- 青蛙con ếch; Lượng từ: 只 (zhī); (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí
- 树蛙[樹蛙]ếch cây
- 蛙人người nhái
- 蛙式bơi ếch
- 蛙突batrachotoxin (BTX), chất độc từ ếch
- 蛙鞋chân vịt (lặn, snorkeling)
- 蛙泳bơi ếch
- 雨蛙ếch mưa
- 馋嘴蛙[饞嘴蛙]ếch xào ớt
- 箭毒蛙ếch phi tiêu độc