Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蛙

wā
Nghĩa tiếng Việtcon ếch
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蛙

Phồn thể: [鼃]
wā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蛙 (wā)
  • 1 chữ
  • 12 nét