Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青蛙

qīngwā
Nghĩa tiếng Việtcon ếch; Lượng từ: 只 (zhī); (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con ếch; Lượng từ: 只 (zhī)
  2. 2 (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập