Từ ghép
青蛙
Nghĩa tiếng Việtcon ếch; Lượng từ: 只 (zhī); (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 con ếch; Lượng từ: 只 (zhī)
- 2 (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.