Chữ HánChữ đa âm
蚂
Nghĩa châu chấu; kiến; chuồn chuồn
Bộ thủ虫
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- châu chấu
- kiến
- chuồn chuồn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 马
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 马
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.