Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蚂

Phồn thể: [螞]
mà
Nghĩa tiếng Việtchâu chấu
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 châu chấu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

蚂

Phồn thể: [螞]
mǎ
Nghĩa tiếng Việtkiến
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 kiến

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

蚂

Phồn thể: [螞]
mā
Nghĩa tiếng Việtchuồn chuồn
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 chuồn chuồn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập