Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚂蜂

Phồn thể: [螞蜂]
mǎfēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 马蜂 (mǎfēng)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 马蜂 (mǎfēng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập