Từ ghép
一根绳上的蚂蚱
Phồn thể: [一根繩上的螞蚱]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ); nghĩa bóng: người cùng hội cùng thuyền trong hoàn cảnh tốt hay xấu; người cùng thành công hoặc thất bại với nhau
- 7 chữ
- 53 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: người cùng hội cùng thuyền trong hoàn cảnh tốt hay xấu
- 3 người cùng thành công hoặc thất bại với nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 根[căn]rễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitarTrang chữ →
- 绳dây thừngTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 蚂châu chấuTrang chữ →
- 蚱châu chấuTrang chữ →