Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热锅上的蚂蚁

Phồn thể: [熱鍋上的螞蟻]
règuōshangdemǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột; kích động
  • 6 chữ
  • 51 nét
  • 3 nghĩa