Từ ghép
蚂蚱
Phồn thể: [螞蚱]Nghĩa
- 1 (phương ngữ) châu chấu
- 2 cào cào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蚂蚱也是肉[螞蚱也是肉]nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
- 一根绳上的蚂蚱[一根繩上的螞蚱]xem 一条绳上的蚂蚱 (yītiáoshéngshàngdemàzha)
- 一条绳上的蚂蚱[一條繩上的螞蚱]nghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ); nghĩa bóng: người cùng hội cùng thuyền trong hoàn cảnh tốt hay xấu; người cùng thành công hoặc thất bại với nhau