Từ ghép
蚂蚱也是肉
Phồn thể: [螞蚱也是肉]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
- 5 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: có còn hơn không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蚂châu chấuTrang chữ →
- 蚱châu chấuTrang chữ →
- 也[dã](phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →