Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚂蚱也是肉

Phồn thể: [螞蚱也是肉]
màzhayěshìròu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa