Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚂蚁上树

Phồn thể: [螞蟻上樹]
mǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐshàngshùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt"kiến bò lên cây", một món Tứ Xuyên làm từ bún tàu 粉丝 (fěnsī) và thịt băm (được gọi như vậy vì các mảnh thịt bám vào sợi bún trông như kiến trên cành cây); (tư thế quan hệ) nam đứng, nữ bám vào thân trên của nam; (mát xa kích thích) liếm toàn thân
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 "kiến bò lên cây", một món Tứ Xuyên làm từ bún tàu 粉丝 (fěnsī) và thịt băm (được gọi như vậy vì các mảnh thịt bám vào sợi bún trông như kiến trên cành cây)
  2. 2 (tư thế quan hệ) nam đứng, nữ bám vào thân trên của nam
  3. 3 (mát xa kích thích) liếm toàn thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập