Chữ Hán
虽
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tuymặc dù; dù rằng
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 虫
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 虽然你忘了昨天说的事情,但是我还记得!你还没去药店买药吧?Tuy bạn đã quên chuyện nói hôm qua nhưng mình vẫn còn nhớ! Bạn vẫn chưa ra hiệu thuốc mua thuốc phải không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.