Từ ghép
蛔虫病
Phồn thể: [蛔蟲病]Nghĩa tiếng Việtbệnh giun đũa, nhiễm trùng do giun đũa Ascaris lumbricoides gây ra
- 3 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 bệnh giun đũa, nhiễm trùng do giun đũa Ascaris lumbricoides gây ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.