Cấp: HSK 7–9Từ ghép
回应
Phồn thể: [回應]Nghĩa
- 1 phản hồi
- 2 đáp ứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng