Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

回合

huíhé
Nghĩa tiếng Việtmột phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.)
Âm Hán Việthồi hợp
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ
  2. 2 ván (quyền anh, v.v.)
  3. 3 cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.)
  4. 4 ván (bi-da, v.v.)
  5. 5 hiệp
  6. 6 (quần vợt, bóng đá, v.v.) trận hoặc lượt
  7. 7 phiên (đàm phán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập