填地Từ ghép填地tiándìNghĩa tiếng Việtđắp đất; lấp đất2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đắp đất; lấp đấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.填[điền]lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vàoTrang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →