Houzii
← Từ điển
Từ ghép

填饱

Phồn thể: [填飽]
tiánbǎo
Nghĩa tiếng Việtcho ăn no; nhồi nhét
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho ăn no
  2. 2 nhồi nhét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập