Houzii
← Từ điển
Từ ghép

充填

chōngtián
Nghĩa tiếng Việtlấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống); đệm vào; bổ sung
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống)
  2. 2 đệm vào
  3. 3 bổ sung
  4. 4 trám (răng)
  5. 5 đã lấp đầy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập