Chữ đơnChữ đa âm
申
Nghĩa tiếng Việtmở rộng; trình bày; giải thích
- 1 chữ
- 5 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 mở rộng
- 2 trình bày
- 3 giải thích
- 4 chi địa chi thứ 9: 3-5 giờ chiều, tháng 7 âm lịch (7 tháng 8-7 tháng 9), năm Thân
- 5 hướng la bàn cổ Trung Quốc: 240°
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 申请[申請][thân thỉnh]Cấp: HSK 4nộp đơn xin; đơn xin (LT:份 (fèn))
- 重申[trọng thân]Cấp: HSK 7–9tái khẳng định; nhắc lại
- 申办[申辦][thân biện]Cấp: HSK 7–9nộp đơn xin; đăng ký; đấu thầu
- 申报[申報][thân báo]Cấp: HSK 7–9báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)
- 申领[申領][thân lãnh]Cấp: HSK 7–9nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
- 申诉[申訴][thân tố]Cấp: HSK 7–9nộp đơn khiếu nại; kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.); khiếu nại
- 丙申năm thứ ba mươi ba C9 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1956 hoặc 2016
- 庚申năm thứ năm mươi bảy G9 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1980 hoặc 2040
- 甲申năm 21 Giáp Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2004 hoặc 2064
- 壬申năm thứ chín Nhâm Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1992 hoặc 2052
- 申辩[申辯]tự bào chữa; phản biện cáo buộc
- 申城tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi); tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信阳市 (XìnyángShì)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan