Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

申

shēn
Nghĩa tiếng Việtmở rộng; trình bày; giải thích
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở rộng
  2. 2 trình bày
  3. 3 giải thích
  4. 4 chi địa chi thứ 9: 3-5 giờ chiều, tháng 7 âm lịch (7 tháng 8-7 tháng 9), năm Thân
  5. 5 hướng la bàn cổ Trung Quốc: 240°

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

申

Shēn
Nghĩa tiếng Việttên cũ của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi); họ [Shen1]
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên cũ của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi)
  2. 2 họ [Shen1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập