Từ ghép
申城
Nghĩa tiếng Việttên gọi khác của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi); tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信阳市 (XìnyángShì)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi)
- 2 tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信阳市 (XìnyángShì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.