Houzii
← Từ điển
Từ ghép

申辩

Phồn thể: [申辯]
shēnbiàn
Nghĩa tiếng Việttự bào chữa; phản biện cáo buộc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự bào chữa
  2. 2 phản biện cáo buộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập