Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

申办

Phồn thể: [申辦]
shēnbàn
Nghĩa tiếng Việtnộp đơn xin; đăng ký; đấu thầu
Âm Hán Việtthân biện
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa