Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

申报

Phồn thể: [申報]
shēnbào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)
Âm Hán Việtthân báo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa