Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

专长

Phồn thể: [專長]
zhuāncháng
Nghĩa tiếng Việtchuyên môn; kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt
Âm Hán Việtchuyên trường
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyên môn
  2. 2 kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập