Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

专

Phồn thể: [專]
zhuān
Nghĩa tiếng Việtcho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho một người, dịp, mục đích cụ thể
  2. 2 tập trung vào một việc
  3. 3 đặc biệt
  4. 4 chuyên gia
  5. 5 cụ thể (đối với cái gì đó)
  6. 6 tập trung
  7. 7 chuyên về

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

专

Phồn thể: [耑]
zhuān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 专 (zhuān)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 专 (zhuān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập