Chữ Hán
抟
Nghĩavo tròn bằng tay (biến thể của 团 (tuán)); (văn học) xoay quanh; lượn vòng
Bộ thủ扌
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- vo tròn bằng tay (biến thể của 团 (tuán)); (văn học) xoay quanh; lượn vòng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 专
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 专
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.