Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

抟

Phồn thể: [摶]
tuán
Nghĩa tiếng Việtvo tròn bằng tay (biến thể của 团 (tuán)); (văn học) xoay quanh; lượn vòng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa