Chữ đơn
抟
Phồn thể: [摶]Nghĩa tiếng Việtvo tròn bằng tay (biến thể của 团 (tuán)); (văn học) xoay quanh; lượn vòng
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vo tròn bằng tay (biến thể của 团 (tuán))
- 2 (văn học) xoay quanh; lượn vòng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.