Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出卖

Phồn thể: [出賣]
chūmài
Nghĩa tiếng Việtrao bán; bán; bán đứng; phản bội
Âm Hán Việtxuất mại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa