Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超卖

Phồn thể: [超賣]
chāomài
Nghĩa tiếng Việtbán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ)
  2. 2 bán quá nhiều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập