Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标卖

Phồn thể: [標賣]
biāomài
Nghĩa tiếng Việtbán theo giá niêm yết; bán đấu thầu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bán theo giá niêm yết
  2. 2 bán đấu thầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập