Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变卖

Phồn thể: [變賣]
biànmài
Nghĩa tiếng Việtbán tháo (tài sản của mình)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 bán tháo (tài sản của mình)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập