Từ ghép
人生短暂,学术无涯
Phồn thể: [人生短暫,學術無涯]Nghĩa tiếng ViệtĐời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến
- 2 Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 短[đoản]ngắn; gọn; thiếuTrang chữ →
- 暂[tạm]tạm thời, ngắn ngủiTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 涯bờ; chân trời; bờ biểnTrang chữ →