Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人生短暂,学术无涯

Phồn thể: [人生短暫,學術無涯]
rénshēngduǎnzànxuéshùwúyá
Nghĩa tiếng ViệtĐời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa