Từ ghép
造诣
Phồn thể: [造詣]Nghĩa tiếng Việttrình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức); (cổ) đến thăm ai đó
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức)
- 2 (cổ) đến thăm ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan