Houzii
← Từ điển
Từ ghép

折服

zhéfú
Nghĩa tiếng Việtthuyết phục; khuất phục; bị thuyết phục
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuyết phục
  2. 2 khuất phục
  3. 3 bị thuyết phục
  4. 4 bị chinh phục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập