Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhā

哳

Nghĩadùng trong 嘲哳 (zhāozhā); dùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]
Bộ thủ口
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhādùng trong 嘲哳 (zhāozhā); dùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 折

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 折

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.